Bạch Hầu: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa
Ngày đăng: 3 tháng trước
1. Nguyên nhân
Nhiễm trùng virus: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh viêm hầu. Các virus như cúm, cảm lạnh thông thường, hay các virus gây viêm họng có thể dẫn đến viêm hầu.
Nhiễm trùng vi khuẩn: Các loại vi khuẩn như Streptococcus pyogenes (vi khuẩn gây viêm họng liên cầu) có thể gây nhiễm trùng trong vùng họng, dẫn đến viêm họng cấp tính.
Yếu tố môi trường: Không khí lạnh, ô nhiễm, hoặc khói thuốc lá có thể làm kích ứng họng và dẫn đến viêm.
Các yếu tố cơ thể yếu: Sức đề kháng kém, suy dinh dưỡng, hoặc các bệnh lý mãn tính cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ở vùng họng.
2. Triệu chứng
Triệu chứng bệnh hầu:
Đau họng: Cảm giác đau, rát hoặc ngứa họng là triệu chứng phổ biến.
Khó nuốt: Do vùng họng bị viêm, việc nuốt thức ăn hoặc nước có thể gây đau đớn.
Sốt: Nhiều người bệnh sẽ có triệu chứng sốt nhẹ hoặc cao tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng.
Ho: Ho khan hoặc ho có đờm có thể kèm theo bệnh viêm hầu.
Đau đầu: Cảm giác mệt mỏi, đau đầu và cơ thể cũng có thể xảy ra.
Hạch bạch huyết sưng: Một số người có thể thấy sưng ở các hạch bạch huyết gần cổ.

Ở một số người, nhiễm vi khuẩn bạch hầu gây ra chỉ gây ra các triệu chứng bệnh nhẹ hoặc không có dấu hiệu và triệu chứng rõ ràng nào cả. Những người bị nhiễm bệnh nhưng vẫn không biết về căn bệnh của mình được gọi là người mang bệnh bạch hầu (carriers of diphtheria), bởi vì họ có thể lây truyền bệnh cho cộng động mà không có triệu chứng bị bệnh.
Vi khuẩn bạch hầu gây bệnh trên da (cutaneous diphtheria)
Một loại bạch hầu thứ hai có thể ảnh hưởng đến da với triệu chứng đau, đỏ và sưng, loét bao phủ bởi một màng màu xám ở vùng hầu cũng có thể phát triển trong bệnh bạch hầu trên da. Mặc dù bệnh này phổ biến hơn ở vùng khí hậu nhiệt đới, bệnh bạch hầu trên da cũng xảy ra ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở những người có vệ sinh kém, sống trong điều kiện đông đúc.
3. Biến chứng của bạch hầu
Nếu không được điều trị, bệnh bạch hầu có thể dẫn đến:
Vấn đề về thở. Vi khuẩn gây bệnh bạch hầu có thể tiết độc tố và độc tố này gây tổn thương mô ở khu vực nhiễm trùng ngay lập tức - thường là mũi và cổ họng. Tại vị trí đó, nhiễm trùng tạo ra một màng cứng màu xám bao gồm các tế bào chết, vi khuẩn và các chất khác. Màng này có thể cản trở hô hấp.
Đau tim. Độc tố bạch hầu có thể lây lan qua dòng máu và làm tổn thương các mô khác trong cơ thể, chẳng hạn như cơ tim, gây ra các biến chứng như viêm cơ tim. Tổn thương tim do viêm cơ tim có thể nhẹ, biểu hiện là những bất thường nhỏ trên điện tâm đồ hoặc nghiêm trọng dẫn đến suy tim sung huyết và đột tử.
Tổn thương thần kinh. Độc tố cũng có thể gây tổn thương thần kinh. Mục tiêu điển hình là dây thần kinh ở cổ họng gây khó nuốt, nếu ở cánh tay và chân cũng có thể bị viêm, gây yếu cơ. Nếu độc tố Corynebacterium diphtheriae làm tổn thương các dây thần kinh giúp kiểm soát các cơ hô hấp, các cơ này có thể bị tê liệt.
Về điều trị, hầu hết những người mắc bệnh bạch hầu đều sống sót sau những biến chứng này, nhưng quá trình phục hồi thường chậm. Bạch hầu gây tử vong ở khoảng 3% những người mắc bệnh.
4. Đường lây truyền bệnh Bạch hầu
Thông thường Corynebacterium diphtheriae nhân lên trên hoặc gần bề mặt của màng nhầy của cổ họng. Corynebacterium diphtheriae lây lan qua ba con đường:
Thông qua giọt nước trong không khí. Khi một người bị nhiễm bệnh hắt hơi hoặc ho sẽ phát ra một giọt nước có chứa mầm bệnh, những người ở gần đó có thể hít phải Corynebacterium diphtheriae. Bạch hầu lây lan nhanh chóng theo cách này, đặc biệt ở những nơi đông người.
Thông qua vật dụng cá nhân chứa mầm bệnh. Một số trường hợp mắc bệnh bạch hầu từ việc chưa làm sạch các vật dụng mà người nhiễm bệnh đã sử dụng từ cốc uống nước chưa rửa của người bị nhiễm bệnh hoặc tiếp xúc với các giấy ăn mà người bệnh đã sử dụng...
Đồ gia dụng bị ô nhiễm. Một số trường hợp hiếm hơn khi bị lây nhiễm bệnh bạch hầu thông qua các vật dụng dùng chung trong gia đình, chẳng hạn như khăn hoặc đồ chơi.
Người khỏe cũng có thể tiếp xúc với vi khuẩn gây bệnh bạch hầu khi chạm vào vết thương bị nhiễm trùng. Những người đã bị nhiễm vi khuẩn bạch hầu nhưng chưa được điều trị có thể lây nhiễm cho những người khỏe mạnh trong vòng sáu tuần - ngay cả khi họ không có bất kỳ triệu chứng nào.
5.Cách phòng tránh bệnh hầu
Rửa tay thường xuyên: Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất trong việc ngăn ngừa vi khuẩn và virus lây lan.
Tránh tiếp xúc gần với người bệnh: Khi có người trong gia đình hoặc cộng đồng bị viêm họng hoặc cảm cúm, hạn chế tiếp xúc gần.
Duy trì sức đề kháng tốt: Ăn uống đầy đủ dưỡng chất, ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên để giúp cơ thể có khả năng chống lại vi khuẩn, virus.
Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố gây kích ứng: Tránh hút thuốc lá, và hạn chế tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, khói bụi.
Sử dụng khẩu trang: Đặc biệt trong mùa dịch bệnh, khi đi ra ngoài hoặc trong các môi trường đông người, khẩu trang giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.
Vệ sinh sạch sẽ đồ dùng cá nhân: Đặc biệt là khăn mặt, bàn chải đánh răng, ly uống nước để tránh lây lan vi khuẩn.
* Khi nào cần đến bác sĩ?
Nếu triệu chứng kéo dài hơn vài ngày, gây khó thở, hoặc có các dấu hiệu nhiễm trùng nặng (sốt cao, sưng hạch bạch huyết), bạn nên đến bác sĩ để kiểm tra và có biện pháp điều trị kịp thời.